The Annual Summary Matrix - Template & Guide
Ma trận này cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp qua các năm. Đây là một công cụ rất hữu ích để phân tích & đánh giá hiệu suất của doanh nghiệp
I. The Annual Summary Matrix:
Annual Summary Matrix là một công cụ giúp bạn nắm bắt nhanh các thay đổi về dòng tiền, tài sản, nguồn vốn và nợ phải trả trong mỗi năm. Ma trận này cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp qua các năm. Đây là một công cụ rất hữu ích để phân tích và đánh giá hiệu suất của doanh nghiệp theo thời gian.
II. Sử dụng "The Annual Summary Matrix" như thế nào?
Bằng cách tập trung vào các điểm chính quan trọng, bạn có thể nắm bắt được tình hình tài chính của doanh nghiệp một cách toàn diện và đưa ra các quyết định chiến lược chính xác.
Dưới đây là một số điểm chính cần chú ý để sử dụng "The Annual Summary Matrix" hiệu quả:
1. So sánh số liệu giữa đầu kỳ và cuối kỳ trên BS
Tài sản ngắn hạn và tài sản cố định: So sánh tổng tài sản ngắn hạn và tài sản cố định đầu kỳ và cuối kỳ để thấy sự tăng trưởng hoặc giảm sút. Điều này giúp bạn đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản.
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu: Xem xét sự thay đổi trong nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu để hiểu rõ hơn về cấu trúc tài chính và khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp.
2. Phân tích báo cáo thu nhập P&L
Doanh thu và chi phí: Kiểm tra tổng doanh thu và các loại chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí hoạt động, chi phí lãi vay) để xác định hiệu quả kinh doanh.
Lợi nhuận: Chú ý đến EBITDA, lợi nhuận ròng sau thuế để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
3. Dòng tiền - Cash Flow
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh: Xem xét dòng tiền vào và ra từ hoạt động kinh doanh để đảm bảo doanh nghiệp có đủ tiền mặt để hoạt động hàng ngày.
Dòng tiền đầu tư và tài trợ: Phân tích dòng tiền từ đầu tư và tài trợ để hiểu rõ các khoản đầu tư và nguồn tài trợ cho hoạt động của doanh nghiệp.
4. Xu hướng và thay đổi trong các khoản mục
Biểu đồ thay đổi các khoản mục: Sử dụng biểu đồ thay đổi các khoản mục trong bảng cân đối kế toán để theo dõi xu hướng tài chính qua các năm. Điều này giúp bạn dự đoán và lập kế hoạch chiến lược cho tương lai.
5. Chỉ số tài chính quan trọng
Chỉ số thanh khoản: Xem xét tỷ lệ thanh khoản (tài sản ngắn hạn so với nợ ngắn hạn) để đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp.
Chỉ số sinh lời: Chú ý đến các chỉ số sinh lời như tỷ suất lợi nhuận ròng, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
III. Ví dụ minh họa
1.1. Tài sản (Assets)
Tài sản ngắn hạn (Current assets)
Đầu kỳ: Tổng tài sản ngắn hạn là 5,271,930, bao gồm tiền mặt (4,750,578), các khoản phải thu (370,557), hàng tồn kho (140,296), đầu tư ngắn hạn (4,500) và các tài sản khác (6,000).
Cuối kỳ: Tổng tài sản ngắn hạn tăng lên 6,209,859, với sự gia tăng trong tiền mặt (5,659,457), các khoản phải thu (390,050), hàng tồn kho (147,852) và đầu tư ngắn hạn (6,500).
Tài sản cố định (Fixed assets)
Đầu kỳ: Tổng tài sản cố định là 322,051, bao gồm trái phiếu và chứng khoán (40,000), tòa nhà (245,000), thiết bị văn phòng (10,000), trang bị và đồ đạc (17,500), máy móc (15,000), xe cộ (25,000), và các tài sản vô hình khác.
Cuối kỳ: Tổng tài sản cố định tăng lên 623,859, với sự gia tăng trong trái phiếu và chứng khoán (65,000), tòa nhà (500,000), trang bị và đồ đạc (32,500), và các tài sản vô hình khác.
1.2. Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu (Liabilities and Equity)
Nợ ngắn hạn (Current liabilities)
Đầu kỳ: Tổng nợ ngắn hạn là 790,476, bao gồm các khoản phải trả (29,901), tín dụng của nhà cung cấp (85,744), thuế thu nhập phải trả (518,068) và các khoản vay ngắn hạn (15,750).
Cuối kỳ: Tổng nợ ngắn hạn tăng lên 862,947, với sự gia tăng trong các khoản phải trả (35,352), tín dụng của nhà cung cấp (90,362), thuế thu nhập phải trả (573,045) và các khoản vay ngắn hạn (15,750).
Nợ dài hạn (Long term liabilities)
Đầu kỳ: Tổng nợ dài hạn là 1,435,040, bao gồm các khoản vay dài hạn và nợ dài hạn khác.
Cuối kỳ: Tổng nợ dài hạn giảm xuống 1,369,730.
Vốn chủ sở hữu (Shareholders' equity)
Đầu kỳ: Tổng vốn chủ sở hữu là 3,317,964, bao gồm cổ phiếu thường (100,000), cổ phiếu ưu đãi (125,000), lợi nhuận giữ lại (3,074,938) và cổ tức phải trả (18,027).
Cuối kỳ: Tổng vốn chủ sở hữu tăng lên 4,523,273, với sự gia tăng trong lợi nhuận giữ lại (4,278,333) và cổ tức phải trả (19,340).
2. Phân tích báo cáo thu nhập P&L
Revenue on Operations (Doanh thu từ hoạt động): Doanh nghiệp có tổng doanh thu ấn tượng, với lợi nhuận gộp chiếm tỷ trọng lớn Gross profit/Sales = 68.2%, cho thấy hiệu quả kinh doanh tốt.
Operating Expenses (Chi phí hoạt động): Chi phí nhân sự chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí hoạt động (Personnel/Sales =29.1%). Cần theo dõi chi phí này để đảm bảo không ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận.
EBITDA: cho thấy lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp, chiếm 25.5% doanh thu, cho thấy sức khỏe tài chính tốt.
Other Income & Expenses (Thu nhập và Chi phí khác): Chi phí khấu hao và lãi vay chiếm tỷ trọng nhỏ, không ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận.
Net Profit / Loss (Lợi nhuận ròng): Lợi nhuận ròng sau thuế chiếm 17.9% doanh thu, cho thấy doanh nghiệp có khả năng sinh lời tốt.
3. Dòng tiền (Cash flow)
Tiền vào (Cash in)
Tiền bán hàng (1,756,612), thu hồi từ các khoản phải thu (4,733,505), và các khoản thu khác tạo ra tổng tiền vào là 7,107,834.
Tiền ra (Cash paid out)
Chi cho mua hàng (257,659), thanh toán cho nhà cung cấp (1,114,078), chi phí hoạt động (2,776,601) và các khoản chi khác tạo ra tổng tiền ra là 6,223,484.
Dòng tiền từ đầu tư (Capital investments)
Đầu tư (27,000) và chi cho tài sản cố định (255,000).
Kết quả tài chính cuối kỳ (End balance)
Tổng số tiền còn lại sau khi trừ các khoản chi là 5,634,967.
4. Biểu đồ thay đổi các khoản mục trong bảng cân đối kế toán (Change in balance sheet items)
Biểu đồ thể hiện sự thay đổi của các tài sản ngắn hạn, tài sản cố định, vốn chủ sở hữu và nợ phải trả trong giai đoạn từ 2022 đến 2026, cho thấy xu hướng tăng dần của các khoản mục này.
Đọc các bài viết khác TẠI ĐÂY



